where
đâuWhere is the nearest restaurant?
Quán ăn gần nhất ở đâu?
trang trọngthông thường
Nơi nào; chỗ nào; vị trí nào
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
Where did you put the keys?
Bạn để chìa khóa ở đâu?
Dùng để hỏi về vị trí hoặc nguồn gốc của một vật, người, hoặc sự kiện.
trang trọngthông thường
Nơi mà; chỗ mà (dùng trong câu điều kiện)
Where there is a will, there is a way.
Nơi có ý chí, có đường.
Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Câu hỏi vị trí
Dùng 'where' để hỏi về vị trí, ví dụ: 'Where is the book?' (Sách ở đâu?)
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'where' với 'were' (quá khứ của 'be').
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'hwær', có nghĩa là 'ở đâu'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để hỏi về vị trí hoặc nguồn gốc. Có thể dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
Phân tích từ
where
ở đâu
rootTừ Điển Anh Việt