Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. war room

war room

/wɔːr ruːm/
phòng chỉ huy

The general gathered his officers in the war room to plan the next attack.

Tướng đã triệu tập các sĩ quan vào phòng chỉ huy để lên kế hoạch cho cuộc tấn công tiếp theo.


trang trọng

Một phòng hoặc không gian được sử dụng để tổ chức và điều hành chiến dịch quân sự hoặc chiến lược kinh doanh quan trọng.

The war room was filled with maps and intelligence reports.

Phòng chỉ huy đầy bản đồ và báo cáo tình báo.

Thường được sử dụng trong quân sự để chỉ một không gian tập trung các hoạt động chiến lược.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một phòng hoặc không gian được sử dụng để tổ chức và điều hành chiến dịch kinh doanh hoặc dự án quan trọng.

The marketing team set up a war room to manage the product launch.

Đội marketing đã thiết lập một phòng chỉ huy để quản lý việc phát hành sản phẩm.

Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một không gian tập trung các hoạt động chiến lược.

Cụm từ kết hợp

set up a war roomthiết lập một phòng chỉ huywar room strategychiến lược phòng chỉ huy

Từ đồng nghĩa

command centeroperations roomstrategy room

Cụm từ liên quan

command centercụm từ
trung tâm chỉ huy
operations roomcụm từ
phòng điều hành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'war room' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh quân sự và kinh doanh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau.

Quy tắc vàng

Từ ghép

'War room' là một từ ghép, và ý nghĩa của nó không thể suy luận từ các từ riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'war' (chiến tranh) và 'room' (phòng), bắt nguồn từ ngữ cảnh quân sự nhưng đã được mở rộng để sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, 'war room' thường được sử dụng để chỉ một không gian tập trung các hoạt động chiến lược. Trong kinh doanh, nó có thể được sử dụng để mô tả một không gian tập trung các hoạt động chiến lược hoặc quản lý dự án quan trọng.

Phân tích từ

war
chiến tranh
root
+
room
phòng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.