voice
giọng nóiShe has a beautiful voice.
Cô ấy có giọng nói đẹp.
Âm thanh phát ra từ thanh quản của con người hoặc động vật.
The doctor checked his voice after the surgery.
Bác sĩ kiểm tra giọng nói của anh ấy sau phẫu thuật.
Thường dùng để chỉ giọng nói của con người.
Lời nói hoặc ý kiến của một người.
The voice of the people must be heard.
Phải nghe tiếng nói của nhân dân.
Dùng để chỉ ý kiến hoặc quan điểm của một nhóm người.
Giọng nói của một nhân vật trong một bộ phim hoặc trò chơi.
The voice actor brought the character to life.
Nhân vật được diễn viên lồng tiếng làm sống động.
Thường dùng trong ngành công nghiệp giải trí.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'voice' trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'voice' có thể dùng để chỉ giọng nói hoặc ý kiến, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'voice' và 'sound'
'Voice' thường dùng để chỉ giọng nói của con người hoặc động vật, còn 'sound' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ âm thanh nào.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'voice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vox', có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'voice' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ giọng nói của con người đến ý kiến của một nhóm người.