violated
vi phạmThe company violated the safety regulations.
Công ty đã vi phạm quy định về an toàn.
Đã vi phạm hoặc làm trái một quy tắc, luật pháp, hoặc điều khoản nào đó.
He violated the contract by not paying on time.
Anh ấy đã vi phạm hợp đồng vì không thanh toán kịp thời.
The protesters violated the curfew.
Những người biểu tình đã vi phạm lệnh giới nghiêm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'violated' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'violated' thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc hợp đồng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'violatus', có nghĩa là 'bị bạo lực' hoặc 'bị xâm phạm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động vi phạm luật pháp, hợp đồng, hoặc quy tắc xã hội.