Looking up...
The store offers a variety of fruits.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại trái cây khác nhau.
Sự đa dạng, sự khác biệt giữa các vật, người, hoặc ý tưởng.
Biodiversity is crucial for maintaining a healthy ecosystem.
Sự đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong tự nhiên, văn hóa, hoặc sản phẩm.
Một số lượng lớn các loại hoặc kiểu khác nhau.
The menu has a wide variety of dishes.
Thực đơn có rất nhiều loại món ăn khác nhau.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong thực phẩm, sản phẩm, hoặc dịch vụ.
Dùng 'a variety of' để chỉ nhiều loại hoặc kiểu khác nhau, ví dụ: 'a variety of fruits' (nhiều loại trái cây).
'Variety' thường dùng để chỉ sự đa dạng trong các loại hoặc kiểu, còn 'diversity' thường dùng để chỉ sự đa dạng trong các nhóm hoặc cộng đồng.
Từ gốc Latin 'varietas', có nghĩa là 'sự khác biệt'.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong tự nhiên, văn hóa, hoặc sản phẩm. Có thể dùng với 'a variety of' để chỉ nhiều loại khác nhau.