up in the air

/ʌp ɪn ðə eər/
chưa được quyết định

The project's timeline is still up in the air.

Thời gian hoàn thành dự án vẫn chưa được quyết định.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng chưa được quyết định hoặc xác định rõ ràng.
Nghĩa đen
Đang bay trong không trung.
Phân tích nghĩa đen
uplên+in the airtrong không trung
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh vật thể bay trong không trung, biểu tượng cho sự không chắc chắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về kế hoạch chưa được xác nhận hoặc quyết định chưa được đưa ra.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh thương mại và kế hoạch.
thông thường

Chưa được quyết định hoặc chưa được xác định rõ ràng, thường liên quan đến kế hoạch, thời gian hoặc kết quả.

The meeting is up in the air because the CEO hasn't confirmed the date yet.

Cuộc họp vẫn chưa được quyết định vì CEO chưa xác nhận ngày.

Their future plans are still up in the air.

Kế hoạch tương lai của họ vẫn chưa được xác định rõ.

Thường dùng để diễn tả tình trạng bất định hoặc không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

still up in the airvẫn chưa được quyết địnhleave something up in the airđể cái gì đó chưa được quyết định

Cụm từ liên quan

in limbocụm từ
trong tình trạng bất định
hang in the balancecụm từ
đang chờ quyết định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho tình trạng chưa được quyết định, không dùng cho vật lý.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Gốc từ hình ảnh vật thể bay trong không trung, biểu tượng cho sự không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn tả vật thể đang bay trong không trung, biểu tượng cho tình trạng không chắc chắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kế hoạch hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

up
lên
adverb
+
in the air
trong không trung
phrase
Từ Điển Anh Việt