unnecessary
không cần thiếtBringing an umbrella is unnecessary on a sunny day.
Mang theo ô là không cần thiết vào ngày nắng.
trang trọng
Không cần thiết, không cần thiết hoặc không có lý do hợp lý.
This step is unnecessary in the process.
Bước này không cần thiết trong quá trình.
Thường dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết.
Cụm từ kết hợp
unnecessary expensechi phí không cần thiếtunnecessary riskrủi ro không cần thiết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'unnecessary' để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết, không dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'necessary' (cần thiết).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixnecessary
cần thiết
rootTừ Điển Anh Việt