Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. under one's belt

under one's belt

◆thành ngữ
đã đạt được

She already has three years of teaching experience under her belt.

Cô ấy đã có ba năm kinh nghiệm giảng dạy dưới trướng mình.


◆ Nghĩa thực sự
đã đạt được, đã tích lũy được (kinh nghiệm, kỹ năng, thành tựu) thông qua thời gian và nỗ lực
¶ Nghĩa đen
ở dưới thắt lưng của ai đó
Phân tích nghĩa đen
underbên dưới+one's beltthắt lưng của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đeo kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tựu như một vật nặng gắn trên thắt lưng, thể hiện sự tích lũy và sở hữu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người nói về kinh nghiệm hoặc thành tựu của mình sau nhiều năm làm việc hoặc học tập, thường trong bối cảnh phỏng vấn xin việc hoặc thảo luận về sự nghiệp.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phương Tây về việc tích lũy kinh nghiệm như một tài sản cá nhân, tương tự như việc 'đeo' kinh nghiệm trên mình.
thông thường

đã đạt được, đã tích lũy được (kinh nghiệm, kỹ năng, thành tựu)

He has several successful projects under his belt.

Anh ấy đã có vài dự án thành công dưới trướng mình.

After years of training, she finally has a black belt in karate under her belt.

Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã có đai đen karate dưới trướng mình.

Thường dùng để chỉ kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tựu đã đạt được sau một thời gian dài nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

have something under one's beltđã đạt được cái gì đóget something under one's beltđạt được cái gì đó

Từ đồng nghĩa

achievedaccomplishedgained experience

Từ trái nghĩa

inexperiencedunaccomplished

Cụm từ liên quan

have under one's hatthành ngữ
giữ bí mật
have something in mindcụm từ
có ý tưởng, kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Cụm từ 'under one's belt' thường đi kèm với danh từ chỉ kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tựu. Ví dụ: 'She has a degree in psychology under her belt.'

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về kinh nghiệm hoặc thành tựu đã đạt được, thường liên quan đến công việc, học tập hoặc kỹ năng cá nhân.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.