two-color light
ánh sáng hai màuThe traffic light uses a two-color light system.
Cột đèn giao thông sử dụng hệ thống ánh sáng hai màu.
Ánh sáng có hai màu khác nhau, thường dùng trong các thiết bị như đèn giao thông hoặc các hệ thống tín hiệu.
The warning light on the dashboard is a two-color light that changes from green to red.
Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển là một ánh sáng hai màu thay đổi từ màu xanh sang màu đỏ.
Thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật hoặc hệ thống tín hiệu để truyền đạt thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'two-color light' trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hệ thống tín hiệu để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'two' (hai) và 'color light' (ánh sáng màu), mô tả một hệ thống ánh sáng có hai màu khác nhau.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật như đèn giao thông, đèn cảnh báo hoặc các hệ thống tín hiệu.