Looking up...
She always seems to find trouble wherever she goes.
Cô ấy luôn tìm được sự rắc rối ở bất cứ nơi nào cô đi.
Sự rắc rối, sự phiền toái, sự khó khăn hoặc sự bất tiện.
The kids are in trouble for breaking the window.
Các bé bị phạt vì đã vỡ cửa sổ.
I don't want any trouble, just let me go.
Tôi không muốn gặp rắc rối, hãy để tôi đi đi.
Thường dùng để chỉ sự phiền toái hoặc sự rắc rối trong cuộc sống hàng ngày.
Sự lo lắng, sự lo ngại.
She's been in trouble since her husband left her.
Cô ấy đã lo lắng kể từ khi chồng cô rời đi.
Dùng để chỉ sự lo lắng về tình hình hoặc tình trạng của một người.
Sự phiền toái, sự gây phiền phức.
He's always getting into trouble with his friends.
Anh ấy luôn gây phiền phức với bạn bè của mình.
Dùng để chỉ hành động gây phiền toái cho người khác.
Từ 'trouble' thường dùng để chỉ sự rắc rối hoặc sự phiền toái. Bạn có thể dùng nó trong các câu như 'I don't want any trouble' (Tôi không muốn gặp rắc rối) hoặc 'She's in trouble' (Cô ấy bị rắc rối).
'Trouble' thường dùng để chỉ sự rắc rối hoặc sự phiền toái trong cuộc sống hàng ngày, còn 'problem' thường dùng để chỉ vấn đề cụ thể cần giải quyết.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tribulation' (sự thử thách, sự phiền toái).
Từ 'trouble' thường dùng để chỉ sự rắc rối, sự phiền toái hoặc sự lo lắng. Nó có thể dùng để mô tả tình trạng hoặc hành động gây phiền toái.