Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tour

tour

/tʊər/
chuyến đi du lịch

We went on a tour of the ancient city.

Chúng tôi đã đi du lịch khám phá thành phố cổ.


thông thường

Một chuyến đi du lịch để khám phá các địa điểm mới, thường có lịch trình sắp xếp trước.

The tour included visits to famous landmarks and local markets.

Chuyến du lịch bao gồm các chuyến tham quan các di tích nổi tiếng và các chợ địa phương.

Thường được tổ chức bởi các công ty du lịch hoặc hướng dẫn viên.

thông thường

Một chuyến đi ngắn để tham quan hoặc kiểm tra một nơi nào đó.

The new employee was given a tour of the office.

Nhân viên mới được đưa đi tham quan văn phòng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc.

Cụm từ kết hợp

guided tourchuyến du lịch có hướng dẫncity tourchuyến du lịch thành phốsightseeing tourchuyến du lịch tham quan

Từ đồng nghĩa

tripexcursionjourney

Từ trái nghĩa

stayremain

Cụm từ liên quan

take a tourcụm từ
đi du lịch
tour guidecụm từ
hướng dẫn viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tour' thường được sử dụng để mô tả một chuyến đi có lịch trình sắp xếp trước, khác với 'trip' hoặc 'journey'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tour' và 'trip'

'Tour' thường có lịch trình sắp xếp trước và hướng dẫn viên, trong khi 'trip' có thể là một chuyến đi ngắn hơn và tự do hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'tour', có nghĩa là 'vòng quay' hoặc 'chuyến đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tour' thường được sử dụng để mô tả một chuyến đi có mục đích du lịch hoặc tham quan.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.