Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thereby

thereby

/ˈðɛr.baɪ/

¿Qué significa "thereby"?

do đó

By completing the form, you agree to the terms and thereby accept all conditions.

Bằng cách hoàn thành biểu mẫu, bạn đồng ý với điều khoản và do đó chấp nhận tất cả các điều kiện.


¿Cómo usar "thereby" correctamente?

trang trọng

Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của hành động đã đề cập trước đó.

She studied hard and thereby improved her grades.

Cô ấy học chăm chỉ và do đó cải thiện điểm số của mình.

The company cut costs and thereby increased profits.

Công ty giảm chi phí và do đó tăng lợi nhuận.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để liên kết hai ý tưởng hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

thereby achievedo đó đạt đượcthereby ensuredo đó đảm bảothereby preventdo đó ngăn chặn

Từ đồng nghĩa

thusconsequentlyas a result

Từ trái nghĩa

thereforehencethus

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'thereby' khi muốn nhấn mạnh kết quả trực tiếp của một hành động đã đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'there' (ở đó) và 'by' (bằng cách), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để liên kết hai ý tưởng hoặc hành động. Có thể được thay thế bằng 'thus' hoặc 'consequently' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

there
ở đó
root
+
by
bằng cách
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.