tall

/tɔːl/
cao

She is very tall for her age.

Cô ấy rất cao cho tuổi của mình.


chung

Có chiều cao lớn so với bình thường

The tallest building in the world is in Dubai.

Toà nhà cao nhất thế giới ở Dubai.

He is tall enough to reach the top shelf.

Anh ấy cao đủ để lấy được kệ trên cùng.

Thường dùng để mô tả chiều cao của người, vật hoặc cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

tall buildingtoà nhà caotall personngười caotall treecây cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'tall' với người và vật

'Tall' thường dùng để mô tả chiều cao của người, cây, hoặc tòa nhà. Đối với vật có chiều cao lớn như núi, sử dụng 'high'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'tallian' có nghĩa là 'to grow' hoặc 'to rise'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tall' thường dùng cho người và vật có chiều cao lớn, trong khi 'high' thường dùng cho vật có chiều cao lớn như núi hoặc tòa nhà.

Từ Điển Anh Việt