Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. syndrome

syndrome

/ˈsɪndroʊm/

¿Qué significa "syndrome" en Vietnamese?

cụm triệu chứng

The doctor diagnosed her with Down syndrome.

Bác sĩ chẩn đoán cô bé mắc hội chứng Down.


¿Cómo usar "syndrome" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Y học
chuyên ngành

Một nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng y tế cụ thể.

The doctor identified a rare syndrome in the patient.

Bác sĩ đã phát hiện một hội chứng hiếm gặp ở bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong y học để mô tả các triệu chứng kết hợp.

Cụm từ kết hợp

syndrome Xhội chứng Xsyndrome complexhội chứng phức tạp

Từ đồng nghĩa

complex of symptomsconditiondisorder

Cụm từ liên quan

syndrome ofcụm từ
hội chứng của
syndrome complexcụm từ
hội chứng phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'syndrome' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một nhóm các triệu chứng hoặc đặc điểm xuất hiện cùng nhau.

Quy tắc vàng

Hội chứng y học

Trong tiếng Anh, 'syndrome' thường được sử dụng để mô tả một nhóm các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, thường liên quan đến một bệnh lý hoặc tình trạng y tế cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'syndromē', có nghĩa là 'đồng hành' hoặc 'kết hợp', từ 'syn-' (cùng) và 'dromē' (đường chạy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'syndrome' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các tình huống khác khi một nhóm các triệu chứng hoặc đặc điểm xuất hiện cùng nhau.

Phân tích từ

syn-
cùng
prefix
+
-drome
đường chạy, chảy
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.