support for church-state separation

/səˈpɔːrt fɔːr tʃɜːrt-steɪt ˌsɛpəˈreɪʃən/
sự ủng hộ cho sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước

Many citizens support church-state separation to prevent religious influence in government.

Nhiều công dân ủng hộ sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước để ngăn chặn ảnh hưởng của tôn giáo trong chính phủ.


Luật
trang trọng

Sự ủng hộ cho nguyên tắc phân ly giữa nhà thờ và nhà nước, đảm bảo sự độc lập giữa tôn giáo và chính quyền.

The organization advocates for support for church-state separation to uphold secular governance.

Tổ chức này vận động ủng hộ sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước để duy trì chính quyền thế tục.

Khái niệm này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về quyền tự do tôn giáo và sự trung lập của chính phủ.

Cụm từ kết hợp

advocate for church-state separationvận động ủng hộ sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nướcuphold church-state separationduy trì sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước

Cụm từ liên quan

separation of church and statecụm từ
sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi thảo luận về quyền tự do tôn giáo và sự trung lập của chính phủ.

Quy tắc vàng

Tôn trọng đa dạng

Khái niệm này nhấn mạnh sự tôn trọng đa dạng tôn giáo và sự trung lập của nhà nước.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ nguyên tắc phân ly giữa tôn giáo và chính quyền, được phổ biến trong các hệ thống chính trị thế tục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền tự do tôn giáo, luật pháp, và chính sách công.

Phân tích từ

support
sự ủng hộ
root
+
church-state separation
sự phân ly giữa nhà thờ và nhà nước
phrase
Từ Điển Anh Việt