stay focused
tập trungTo succeed, you need to stay focused on your goals.
Để thành công, bạn cần tập trung vào mục tiêu của mình.
Giữ sự tập trung, không bị phân tâm, duy trì sự chú ý vào một việc gì đó.
She stayed focused during the exam and got a perfect score.
Cô ấy tập trung trong kỳ thi và đạt điểm cao nhất.
It's hard to stay focused when there are so many distractions.
Khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc tập luyện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng
Dùng để khuyến khích hoặc mô tả sự tập trung trong các hoạt động như học tập, làm việc hoặc tập luyện.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Đừng sử dụng 'stay focused' khi muốn nói về sự tập trung ngắn hạn, dùng 'concentrate' thay vào đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stay' (giữ) và 'focused' (tập trung).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả sự tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao.