Looking up...
The car was stationary at the red light.
Xe ô tô đứng yên ở đèn đỏ.
Đứng yên, không di chuyển.
The train remained stationary for several minutes.
Tàu hỏa đứng yên trong vài phút.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc phương tiện không di chuyển.
Không thay đổi, ổn định.
The economy has been stationary for months.
Kinh tế đã đứng yên trong nhiều tháng.
Dùng để mô tả tình trạng không có sự thay đổi.
Lưu ý rằng 'stationary' có thể dùng cho cả vật thể và tình trạng, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.
Từ gốc Latin 'stationarius', có nghĩa là 'đứng yên' hoặc 'không di chuyển'.
Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc tình trạng không di chuyển hoặc thay đổi.