Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spokeswoman

spokeswoman

/ˈspoʊksˌwʊmən/
người phát ngôn (nữ)

The company appointed a new spokeswoman to address the media.

Công ty đã bổ nhiệm một người phát ngôn nữ mới để đối thoại với giới truyền thông.


trang trọng

người phát ngôn (nữ) của một tổ chức, công ty hoặc chính phủ

The government spokeswoman announced new economic policies.

Người phát ngôn của chính phủ đã công bố các chính sách kinh tế mới.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

appoint a spokeswomanbổ nhiệm người phát ngôngovernment spokeswomanngười phát ngôn chính phủcompany spokeswomanngười phát ngôn công ty

Từ đồng nghĩa

representativedelegatemouthpiece

Từ trái nghĩa

spokesman

Mẹo hay

Phân biệt 'spokeswoman' và 'spokesman'

Trong tiếng Anh, 'spokeswoman' chỉ người phát ngôn nữ, 'spokesman' chỉ người phát ngôn nam, và 'spokesperson' là thuật ngữ trung lập. Trong tiếng Việt, 'người phát ngôn' có thể dùng chung cho cả hai giới, nhưng khi cần phân biệt rõ ràng, có thể sử dụng 'người phát ngôn nữ' hoặc 'phát ngôn viên nữ'.

Nguồn gốc từ

Từ 'spokeswoman' được hình thành bởi sự kết hợp của 'spokes-' (thể hiện vai trò đại diện) và '-woman' (chỉ giới tính nữ). 'Spokes-' bắt nguồn từ 'spokesman' (người phát ngôn nam), vốn là sự kết hợp của 'spokes-' (từ 'speak' - nói) và '-man' (người).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'người phát ngôn' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng có thể sử dụng 'phát ngôn viên (nữ)' trong một số ngữ cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'người phát ngôn' (giới tính chung) khi ngữ cảnh không phân biệt giới.

Phân tích từ

spokes-
đại diện, phát biểu thay mặt
root
+
-woman
người phụ nữ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.