sonder

/ˈsɒndər/

¿Qué significa "sonder" en Vietnamese?

sự nhận thức về cuộc sống riêng biệt của người khác

The concept of sonder is beautifully illustrated in The Dictionary of Obscure Sorrows, where it describes the realization that each passerby is living a life as vivid and complex as your own.

Khái niệm 'sonder' được minh họa tuyệt đẹp trong cuốn Từ điển những nỗi buồn hiếm gặp, khi mô tả sự nhận thức rằng mỗi người qua đường đang sống một cuộc đời sống động và phức tạp như chính cuộc đời của bạn.


¿Cómo usar "sonder" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Sự nhận thức sâu sắc về sự tồn tại độc lập, phức tạp và đầy cảm xúc của những người xung quanh, vốn không liên quan đến cuộc đời của bản thân.

When I saw the old man feeding pigeons in the park, I felt a sudden sonder, realizing that he had a lifetime of memories and struggles I would never know.

Khi nhìn thấy ông cụ cho chim bồ câu ăn trong công viên, tôi chợt cảm nhận được 'sonder', nhận ra rằng ông ấy đã trải qua cả một đời đầy ký ức và khó khăn mà tôi sẽ chẳng bao giờ biết đến.

Thuật ngữ này xuất hiện trong dự án 'The Dictionary of Obscure Sorrows' của John Koenig, nhằm mô tả một cảm giác triết học về sự cô đơn và kết nối trong xã hội hiện đại.

Cụm từ kết hợp

feel sondercảm nhận sự 'sonder'experience sondertrải nghiệm 'sonder'

Cụm từ liên quan

The Dictionary of Obscure Sorrowscụm từ
Bộ từ điển do John Koenig biên soạn, giới thiệu những thuật ngữ triết học mới về những cảm xúc hiếm gặp trong cuộc sống.

Mẹo hay

Cách sử dụng 'sonder' trong tiếng Việt

Sử dụng 'sonder' khi muốn diễn tả sự nhận thức sâu sắc về cuộc sống riêng biệt của người khác, đặc biệt trong các tình huống quan sát xã hội hoặc suy ngẫm cá nhân. Có thể thay thế bằng cụm từ 'sự nhận thức về cuộc đời riêng biệt' nếu muốn tránh dùng thuật ngữ nước ngoài.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sonder' và 'empathy'

'Sonder' nhấn mạnh vào sự nhận thức về sự tồn tại độc lập và phức tạp của người khác, trong khi 'empathy' tập trung vào việc chia sẻ cảm xúc của họ. 'Sonder' mang tính triết học hơn, trong khi 'empathy' có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, do nhà văn John Koenig sáng tạo vào năm 2012 trong dự án 'The Dictionary of Obscure Sorrows'. Kết hợp từ 'sonder' (không rõ nguồn gốc, có thể liên quan đến 'wonder' hoặc 'sunder') nhằm mô tả một khái niệm triết học mới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, văn học hoặc thảo luận về nhận thức xã hội. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến khái niệm này.

Phân tích từ

sonder
thuật ngữ do John Koenig sáng tạo
root
Từ Điển Anh Việt