Looking up...
She fell into a deep slumber after a long day.
Cô ấy ngủ sâu sau một ngày dài.
sự ngủ, trạng thái ngủ
The baby was in peaceful slumber.
Em bé đang ngủ yên lành.
Thường dùng để mô tả sự ngủ sâu, yên tĩnh.
Từ 'slumber' thường dùng trong văn học để tạo hình ảnh yên tĩnh hoặc sự ngủ sâu.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slumbre', có liên quan đến tiếng Đức 'schlummern' (ngủ nhẹ).
Thường dùng để mô tả sự ngủ sâu hoặc trạng thái ngủ dài. Có thể dùng trong văn học để miêu tả sự yên tĩnh hoặc sự ngủ mãi mãi.