simile

/ˈsɪməli/
phép so sánh

The poet used a simile to compare her love to a red rose.

Nhà thơ đã dùng một phép so sánh để ví tình yêu của cô ấy như một bông hồng đỏ.


văn chương

Biện pháp tu từ so sánh hai sự vật bằng từ 'như', 'giống như' nhằm tạo hình ảnh sinh động.

The child’s eyes were like sparkling diamonds.

Đôi mắt của đứa trẻ giống như những viên kim cương lấp lánh.

Her voice was as smooth as silk.

Giọng nói của cô ấy mượt mà như lụa.

Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi nghệ thuật. Khác với ẩn dụ (metaphor) khi so sánh trực tiếp không dùng từ nối.

Cụm từ kết hợp

use a similesử dụng phép so sánhdraw a similevẽ nên một phép so sánh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as...ascụm từ
cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh
so sánh ngang bằngcụm từ
phép so sánh dùng 'bằng' trong tiếng Việt

Mẹo hay

Phân biệt phép so sánh và ẩn dụ

Phép so sánh (simile) dùng từ nối như 'như', 'giống như' (e.g., 'mạnh như hổ'). Ẩn dụ (metaphor) so sánh ngầm, không dùng từ nối (e.g., 'Thời gian là tiền bạc').

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản của phép so sánh

A + [từ nối] + B. Từ nối thường là 'như', 'giống như', 'tựa như', 'bằng'. Ví dụ: 'Cô ấy xinh như hoa.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *similis* nghĩa là 'giống nhau', thông qua tiếng Pháp cổ *simile*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, phép so sánh thường dùng các từ nối như 'như', 'giống như', 'tựa như'. Cần phân biệt với ẩn dụ (so sánh ngầm, không dùng từ nối).

Phân tích từ

simil-
giống nhau (từ Latin)
root
+
-e
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt