Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sheep

sheep

/ʃiːp/
con cừu

The farmer has a flock of sheep.

Người nông dân có một đàn cừu.


◆ Nghĩa thực sự
Người không phù hợp với gia đình hoặc nhóm.
¶ Nghĩa đen
Con cừu đen.
Phân tích nghĩa đen
blackđen+sheepcừu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a black sheep standing out among white sheep.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
When someone in a family or group behaves differently or is seen as an outcast.
◉ Lưu ý văn hóa
The phrase comes from the rarity of black sheep in a flock, making them stand out.
thông thường

Con vật có lông mềm, thường có màu trắng, được nuôi để lấy thịt, len hoặc sữa.

Sheep are gentle animals.

Cừu là những con vật nhẹ nhàng.

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài động vật cừu trong nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

a flock of sheepmột đàn cừusheep woollông cừusheep farmtrang trại nuôi cừu

Từ đồng nghĩa

lambeweram

Cụm từ liên quan

black sheepthành ngữ
người không phù hợp với gia đình hoặc nhóm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'sheep' có thể dùng cho cả con đực lẫn con cái, trong khi 'ram' và 'ewe' chỉ dùng cho giới tính riêng biệt.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nuôi trồng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sheep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sċēap', có liên quan đến từ 'schaf' trong tiếng Đức và 'schaap' trong tiếng Hà Lan.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'sheep' có thể dùng để chỉ cả con đực lẫn con cái, trong khi 'ram' chỉ con đực và 'ewe' chỉ con cái.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.