senator

/ˈsɛnətər/
thượng nghị sĩ

The senator introduced a new bill to improve healthcare.

Thượng nghị sĩ đã giới thiệu một dự luật mới để cải thiện y tế.


Luật
trang trọng

Một thành viên của Thượng viện, một trong hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ, có trách nhiệm lập pháp và giám sát.

Senators serve six-year terms in the U.S. Senate.

Thượng nghị sĩ phục vụ nhiệm kỳ sáu năm tại Thượng viện Hoa Kỳ.

Trong một số quốc gia khác, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ thành viên của một viện lập pháp tương tự.

Cụm từ kết hợp

senator-electthượng nghị sĩ được bầusenate majority leaderlãnh đạo đa số Thượng viện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

run for senatorcụm từ
đăng ký ứng cử Thượng nghị sĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'senator' và 'representative' có sự khác biệt: 'senator' là thành viên Thượng viện, còn 'representative' là thành viên Hạ viện.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'senator' viết thường, trừ khi dùng ở đầu câu hoặc là tên riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'senator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'senator', có nghĩa là 'thành viên của Thượng viện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'thượng nghị sĩ' thường được dùng để chỉ thành viên của Thượng viện Hoa Kỳ, nhưng cũng có thể dùng cho các quốc gia khác có hệ thống lập pháp tương tự.

Phân tích từ

senate
thượng viện
root
+
-or
người
suffix
Từ Điển Anh Việt