security

/sɪˈkjʊərəti/
an ninh

The airport has tight security to prevent unauthorized access.

Sân bay có hệ thống an ninh chặt chẽ để ngăn chặn truy cập trái phép.


chung

Tình trạng an toàn, không bị đe dọa hoặc nguy hiểm.

Home security systems help protect against burglaries.

Hệ thống an ninh gia đình giúp bảo vệ khỏi trộm cắp.

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ con người, tài sản hoặc thông tin.

chung

Biện pháp hoặc hệ thống nhằm bảo vệ khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc rủi ro.

The company invested in cybersecurity to protect customer data.

Công ty đã đầu tư vào an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.

Áp dụng cho lĩnh vực vật lý (vũ trang, camera) hoặc kỹ thuật số (mật khẩu, mã hóa).

sociology

Tình trạng không bị nghi ngờ hoặc nguy hiểm trong bối cảnh xã hội.

After the reforms, the region enjoyed a decade of security and prosperity.

Sau cải cách, khu vực đã trải qua một thập kỷ an ninh và thịnh vượng.

Liên quan đến ổn định chính trị, xã hội hoặc kinh tế.

Tài chính

Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền lợi tài chính (ví dụ: trái phiếu, cổ phiếu).

He purchased government securities to diversify his investment portfolio.

Anh ấy mua trái phiếu chính phủ để đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Trong tài chính, 'security' thường đi kèm với 'financial' (chứng khoán tài chính).

Cụm từ kết hợp

national securityan ninh quốc giadata securitybảo mật dữ liệusecurity guardbảo vệsecurity systemhệ thống an ninh

Cụm từ liên quan

security blanketcụm từ
vật trấn an (nghĩa bóng)
security detailcụm từ
đội bảo vệ cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt 'security' và 'safety'

'Security' nhấn mạnh vào việc phòng ngừa nguy hiểm từ bên ngoài (ví dụ: lính canh, camera), trong khi 'safety' tập trung vào điều kiện an toàn nói chung (ví dụ: an toàn giao thông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'security' trong lĩnh vực nào?

Dùng 'security' cho các ngữ cảnh liên quan đến bảo vệ vật lý, kỹ thuật số, tài chính hoặc xã hội. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'safety' trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *securitas* (sự an toàn), xuất phát từ *securus* (an toàn, không lo lắng), gồm *se-* (không) + *cura* (lo lắng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'security' thường được dịch là 'an ninh' (tập trung vào nguy cơ từ bên ngoài) hoặc 'bảo mật' (tập trung vào bảo vệ thông tin). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

se-
tiền tố Latin nghĩa là 'không'
prefix
+
-cur-
gốc Latin *cura* nghĩa là 'lo lắng'
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt