secondly

/ˈsɛkəndli/
thứ hai

Firstly, I will introduce myself. Secondly, I will explain the project.

Đầu tiên, tôi sẽ giới thiệu bản thân. Thứ hai, tôi sẽ giải thích về dự án.


trang trọng

thứ hai, tiếp theo sau thứ nhất

The report lists three main points: firstly, the budget; secondly, the timeline; thirdly, the team.

Báo cáo liệt kê ba điểm chính: thứ nhất, ngân sách; thứ hai, tiến độ; thứ ba, đội ngũ.

Thường được dùng trong văn viết hoặc bài thuyết trình để liệt kê các ý theo thứ tự. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

firstly... secondly...thứ nhất... thứ hai...in the second placeở vị trí thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Khi nào dùng 'secondly'?

'Secondly' chỉ nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như viết luận, thuyết trình, báo cáo. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'next' hoặc 'then' để tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Tránh lặp từ 'secondly'

Nếu đã dùng 'firstly' trong câu, hãy dùng 'secondly' cho điểm tiếp theo. Không dùng 'firstly' rồi chuyển sang 'next' hoặc 'then' vì sẽ gây mất nhất quán.

Nguồn gốc từ

Từ 'second' (số thứ hai) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Second' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus' (thứ hai), liên quan đến 'sequi' (theo sau).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'secondly' trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần liệt kê theo thứ tự. Trong văn nói, người ta thường dùng 'next' hoặc 'then' thay thế.

Phân tích từ

second
số thứ hai
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt