Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seal

seal

/siːl/
con dấu

The document was stamped with an official seal.

Tài liệu được đóng dấu chính thức.


trang trọng

con dấu (dùng để xác nhận hoặc bảo vệ tài liệu, kiện hàng)

The company's seal was impressed on the contract.

Con dấu của công ty được đóng trên hợp đồng.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc kiện hàng.

neutral

hải cẩu (động vật có vú sống ở biển)

Seals are known for their playful behavior.

Hải cẩu nổi tiếng với hành vi vui tươi.

Có thể chỉ các loài thuộc họ Phocidae (hải cẩu thực sự) hoặc Otariidae (hải sư tử, sư tử biển).

Kỹ thuật
chuyên ngành

niêm phong (đóng kín để bảo vệ hoặc ngăn chặn truy cập)

The container was sealed to prevent contamination.

Thùng chứa được niêm phong để ngăn ngừa ô nhiễm.

Trong kỹ thuật, 'seal' có thể chỉ lớp vật liệu ngăn chặn rò rỉ (ví dụ: seal bánh răng, seal trục).

Kỹ thuật
chuyên ngành

hàn kín (kết nối hai bề mặt để ngăn chặn rò rỉ)

The pipe was sealed with a rubber gasket.

Ống được hàn kín bằng miếng đệm cao su.

Thường liên quan đến hệ thống ống dẫn, bể chứa, hoặc thiết bị cơ khí.

Cụm từ kết hợp

seal the dealchốt giao dịchseal of approvaldấu chứng nhậnwaterproof seallớp niêm phong chống nướcmechanical seallớp đệm cơ khí

Từ đồng nghĩa

stampemblemsealantgasketwalrussea lion

Từ trái nghĩa

unsealbreakopen

Cụm từ liên quan

seal of qualitycụm từ
dấu chứng nhận chất lượng
seal the envelopeđộng từ cụm
dán kín phong bì
seal your lipsthành ngữ
im lặng, giữ bí mật

Mẹo hay

Phân biệt 'seal' (con dấu) và 'stamp' (tem)

'Seal' thường chỉ con dấu chính thức của tổ chức (có thể in nổi), trong khi 'stamp' chỉ tem bưu chính hoặc tem xác nhận. Ví dụ: 'company seal' (con dấu công ty) vs. 'postage stamp' (tem thư).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'seal' trong văn bản pháp lý

Khi dịch 'seal' trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, ưu tiên dùng 'con dấu' thay vì 'dấu' để tránh nhầm lẫn với nghĩa chung. Ví dụ: 'The contract must bear the company's seal.' → 'Hợp đồng phải có con dấu của công ty.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'seol', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sigillum' (dấu nhỏ), liên quan đến 'signum' (dấu hiệu). Nghĩa ban đầu là 'dấu ấn', sau mở rộng sang nghĩa 'hải cẩu' do hình dạng giống con dấu của chúng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'seal' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'con dấu' (văn bản), 'hải cẩu' (động vật), hoặc 'niêm phong' (kỹ thuật). Tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'con dấu' và 'hải cẩu' trong cùng ngữ cảnh.

Phân tích từ

seal
từ gốc tiếng Anh, không thể phân tách thêm
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.