rhythm

/ˈrɪðm/
nhịp điệu

The rhythm of the music was infectious.

Nhịp điệu của bản nhạc rất lây lác.


trang trọng

Nhịp điệu là sự sắp xếp âm thanh theo thời gian tạo thành một dòng chảy âm nhạc

She has a great sense of rhythm in her dance.

Cô ấy có một cảm nhận nhịp điệu tuyệt vời trong vũ điệu của mình.

Nguyên từ Hy Lạp 'rhýthmos' có nghĩa là dòng chảy

Cụm từ kết hợp

keep rhythmgiữ nhịp điệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Rhythm thường liên quan đến âm nhạc, vũ điệu hoặc thơ. Ví dụ: 'The rhythm of the poem was complex.'

Nguồn gốc từ

Từ Hy Lạp 'rhýthmos' (dòng chảy)

Ghi chú sử dụng

Ngôn từ này thường được sử dụng trong âm nhạc, vũ điệu và thơ

Từ Điển Anh Việt