reconcile

/ˈrɛkənsaɪl/
hòa giải

After years of conflict, the two brothers finally reconciled.

Sau nhiều năm xung đột, hai anh em cuối cùng đã hòa giải.


trang trọng

Làm cho hai bên trở nên hòa thuận sau khi tranh chấp; giải hòa mối quan hệ

The couple sought counseling to reconcile their differences.

Cặp đôi đã tìm đến tư vấn để hòa giải những khác biệt của họ.

It’s difficult to reconcile her cheerful demeanor with the sadness she hides.

Thật khó để hòa giải vẻ ngoài vui vẻ của cô ấy với nỗi buồn cô ấy giấu kín.

Thường dùng cho mối quan hệ cá nhân, xã hội hoặc chính trị. Có thể kết hợp với giới từ 'with' (reconcile A with B).

trang trọng

Làm cho hai điều tưởng chừng mâu thuẫn trở nên nhất quán hoặc chấp nhận được

She struggled to reconcile her religious beliefs with her scientific views.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc hòa giải niềm tin tôn giáo với quan điểm khoa học của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc đạo đức.

Tài chính
chuyên ngành

(Tài chính) Điều chỉnh sổ sách kế toán để đảm bảo khớp nhau giữa các khoản

The accountant reconciled the bank statement with the company’s financial records.

Kế toán đã điều chỉnh bản sao kê ngân hàng để khớp với sổ sách tài chính của công ty.

Thuật ngữ chuyên ngành kế toán, kế toán viên.

Cụm từ kết hợp

reconcile withhòa giải vớireconcile differenceshòa giải những khác biệtreconcile accountsđiều chỉnh sổ sách kế toán

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reconciliation processcụm từ
quá trình hòa giải

Mẹo hay

Phân biệt 'reconcile' và 'compromise'

'Reconcile' nhấn mạnh việc khôi phục mối quan hệ hòa thuận sau xung đột, trong khi 'compromise' chỉ việc nhượng bộ để đạt thỏa thuận. Ví dụ: 'They reconciled after the fight' (hòa giải sau tranh cãi) nhưng 'They compromised on the price' (thỏa thuận giá cả).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'reconcile' có thể dùng danh từ (reconcile differences) hoặc giới từ 'with' (reconcile A with B). Không dùng 'reconcile to' theo nghĩa hòa giải.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *reconciliāre* (lại hòa hợp), gồm *re-* (lại) + *conciliare* (hòa hợp).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'reconcile' để chỉ việc làm lành sau tranh cãi nhỏ (dùng 'make up' thay thế). Trong tài chính, thường dùng dạng bị động 'be reconciled' (được điều chỉnh).

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
-concil-
hòa hợp, hòa thuận
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt