reassure

/ˌriːəˈʃʊr/
làm yên lòng

She reassured me that everything would be okay.

Cô ấy làm tôi yên lòng rằng mọi thứ rồi sẽ ổn.


trang trọng

làm cho ai đó cảm thấy yên tâm, không lo lắng nữa

The manager reassured the employees about job security.

Người quản lý làm nhân viên yên tâm về sự ổn định công việc.

Thường dùng khi ai đó đang lo lắng và cần được trấn an.

Cụm từ kết hợp

reassure someone about somethinglàm ai yên tâm về điều gìreassure oneselftự trấn an bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'reassure' và 'comfort'

'Reassure' nhấn mạnh vào việc loại bỏ nỗi lo lắng bằng lời nói hay hành động, trong khi 'comfort' tập trung vào sự an ủi, chăm sóc tinh thần (ví dụ: ôm, vỗ vai).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'reassure'

Cấu trúc phổ biến: reassure + somebody + about + something (làm ai yên tâm về điều gì). Ví dụ: 'She reassured her friend about the exam.'

Nguồn gốc từ

Từ 're-' (lặp lại) + 'assure' (đảm bảo), xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa 'làm cho chắc chắn'. Từ 'assure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assēcūrare' (làm cho an toàn), kết hợp 'ad-' (đến) + 'securus' (an toàn).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'ensure' (đảm bảo điều gì sẽ xảy ra) hay 'insure' (bảo hiểm). 'Reassure' nhấn mạnh vào việc trấn an cảm xúc, không phải hành động đảm bảo.

Phân tích từ

re-
lặp lại, quay lại
prefix
+
assure
đảm bảo, trấn an
root
Từ Điển Anh Việt