Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. racket

racket

/ˈrækɪt/
một môn thể thao sử dụng vợt

She plays tennis racket every weekend.

Cô ấy chơi tennis với vợt mỗi cuối tuần.


thông thường

Một món đồ thể thao dùng để đánh bóng, thường có lưới và vợt.

Badminton is a popular racket sport.

Badminton là một môn thể thao vợt phổ biến.

Thường dùng để chỉ các môn thể thao như tennis, badminton, squash.

thông thường

Một loại vợt dùng trong các môn thể thao như tennis hoặc badminton.

He bought a new tennis racket.

Anh ấy mua một vợt tennis mới.

Vợt thường có lưới và được sử dụng để đánh bóng.

thông thường

Một tiếng ồn lớn hoặc tiếng ồn gây phiền toái.

The kids were making a racket in the backyard.

Các bé đang làm ồn lớn ở sân sau.

Dùng để mô tả tiếng ồn gây phiền toái, thường do nhiều người hoặc vật gây ra.

Cụm từ kết hợp

tennis racketvợt tennisbadminton racketvợt badmintonmake a racketlàm ồn lớn

Từ đồng nghĩa

sportnoiseclatter

Từ trái nghĩa

silencequiet

Cụm từ liên quan

make a racketcụm từ
làm ồn lớn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'racket' có hai nghĩa chính: một món đồ thể thao và tiếng ồn lớn. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'raquette', có nghĩa là vợt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'racket' có hai nghĩa chính: một món đồ thể thao và tiếng ồn lớn. Khi dùng để chỉ tiếng ồn, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.