proportion
tỉ lệThe recipe calls for a proportion of two parts flour to one part sugar.
Công thức yêu cầu tỷ lệ hai phần bột với một phần đường.
Tỉ lệ giữa hai lượng hoặc số lượng, thường được biểu thị dưới dạng phân số, thập phân hoặc phần trăm.
The proportion of women in the workforce has increased over the years.
Tỷ lệ phụ nữ trong lực lượng lao động đã tăng lên trong những năm qua.
Thường được sử dụng trong toán học, thống kê và khoa học.
Tính cân đối hoặc sự phù hợp giữa các phần của một toàn thể.
The artist paid careful attention to the proportion of colors in his painting.
Nhà họa sĩ đã chú ý kỹ lưỡng đến tỷ lệ màu sắc trong bức tranh của mình.
Trong nghệ thuật, tỷ lệ thường liên quan đến sự cân đối giữa các phần của một tác phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'proportion' trong toán học
Trong toán học, 'proportion' thường được sử dụng để mô tả tỷ lệ giữa hai số lượng. Ví dụ: 'The proportion of boys to girls in the class is 3:2.'
Quy tắc vàng
Sự cân đối trong nghệ thuật
Trong nghệ thuật, 'proportion' thường liên quan đến sự cân đối giữa các phần của một tác phẩm. Ví dụ: 'The artist paid careful attention to the proportion of colors in his painting.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'proportio', có nghĩa là 'sự tương xứng' hoặc 'sự cân đối'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'proportion' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm toán học, nghệ thuật, và khoa học. Trong toán học, nó thường chỉ tỷ lệ giữa hai số lượng. Trong nghệ thuật, nó liên quan đến sự cân đối giữa các phần của một tác phẩm.