prolix

/ˈprɒlɪks/
rất dài dòng, phức tạp

The professor's lecture was so prolix that many students lost interest.

Bài giảng của giáo sư quá dài dòng nên nhiều sinh viên mất hứng thú.


trang trọng

Có nhiều từ, dài dòng, phức tạp đến mức khó hiểu hoặc khó chịu

The legal document was so prolix that even experts struggled to understand it.

Tài liệu pháp lý quá dài dòng đến mức ngay cả các chuyên gia cũng khó hiểu.

Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp.

Cụm từ kết hợp

prolix speechbài nói dài dòngprolix writingvăn bản dài dòng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp, nên thường xuất hiện trong văn học, pháp lý hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prolixus', có nghĩa là 'dài dòng, kéo dài'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-lix
dài dòng, kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt