proclaim

/proʊˈkleɪm/
công bố chính thức

The king proclaimed his son as the heir to the throne.

Nhà vua tuyên bố con trai mình là người thừa kế ngai vàng.


trang trọng

công bố một cách chính thức và trang trọng về một sự thật, quyết định hoặc tình trạng

The president proclaimed a state of emergency after the natural disaster.

Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau thảm họa thiên nhiên.

The declaration proclaimed the independence of the nation.

Tuyên ngôn tuyên bố nền độc lập của quốc gia.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc tôn giáo. Không mang sắc thái thông tục.

trang trọng

bày tỏ, thể hiện rõ ràng một cảm xúc hoặc phẩm chất

Her actions proclaimed her innocence.

Hành động của cô ấy thể hiện rõ sự vô tội.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

proclaim independencetuyên bố độc lậpproclaim a state of emergencytuyên bố tình trạng khẩn cấpproclaimed guiltytuyên bố có tội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

proclaim one's innocencecụm từ
tuyên bố sự vô tội của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'proclaim' và 'announce'

'Proclaim' thường đi kèm với sự trang trọng, chính thức và có thể liên quan đến luật pháp hoặc tuyên bố quan trọng (ví dụ: tuyên bố độc lập). 'Announce' đơn thuần là thông báo tin tức mà không nhất thiết có tính trang trọng (ví dụ: thông báo lịch trình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'proclaim'?

Dùng khi sự tuyên bố mang tính pháp lý, chính trị, tôn giáo hoặc có ảnh hưởng lớn đến công chúng. Không dùng cho các thông báo thông thường hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *proclamare* (kêu gọi, hô hào), ghép bởi *pro-* (ra phía trước) + *clamare* (kêu, gọi). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *proclamer*.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'announce' (thông báo) vì 'proclaim' mang sắc thái chính thức, trang trọng hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị hoặc tôn giáo.

Phân tích từ

pro-
ra phía trước, thể hiện sự công khai
prefix
+
-claim
kêu gọi, hô hào
root
Từ Điển Anh Việt