Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. probe deeply

probe deeply

/proʊb ˈdipli/
tìm hiểu kỹ lưỡng

The journalist probed deeply into the politician's past to uncover the truth.

Nhà báo đã tìm hiểu kỹ lưỡng về quá khứ của chính trị gia để phát hiện sự thật.


trang trọng

Tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng, thường để khám phá thông tin ẩn hoặc sự thật.

The detective probed deeply into the case to find the missing evidence.

Cảnh sát đã tìm hiểu kỹ lưỡng vụ án để tìm thấy bằng chứng bị mất.

Scientists probed deeply into the genetic code to understand the disease.

Các nhà khoa học đã tìm hiểu kỹ lưỡng mã di truyền để hiểu bệnh tật.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học, hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

probe deeply intotìm hiểu kỹ lưỡng về

Từ đồng nghĩa

investigate thoroughlyexamine in detaildelve into

Từ trái nghĩa

glance atoverlookignore

Cụm từ liên quan

dig deepcụm từ
tìm hiểu sâu sắc
get to the bottom ofcụm từ
tìm ra nguyên nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học hoặc điều tra, khi cần tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'probe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'probare' có nghĩa là 'để thử', và 'deeply' có nghĩa là 'sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc và chi tiết trong việc tìm hiểu một vấn đề.

Phân tích từ

probe
để thử, khám phá
root
+
deeply
sâu sắc, kỹ lưỡng
adverb
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.