presidential

/ˌprezɪˈdenʃəl/
thuộc về tổng thống

The presidential election will be held next month.

Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra tháng tới.


trang trọng

Thuộc về tổng thống hoặc chức vụ tổng thống.

The presidential palace is a historic building.

Cung điện tổng thống là một tòa nhà lịch sử.

Thường dùng để mô tả các sự kiện, địa điểm hoặc quyết định liên quan đến tổng thống.

thông thường

Có tính chất hoặc phong cách của một tổng thống.

He has a very presidential demeanor.

Anh ấy có vẻ ngoài rất có phong cách tổng thống.

Dùng để mô tả người có tính cách hoặc cách cư xử như một tổng thống.

Cụm từ kết hợp

presidential electioncuộc bầu cử tổng thốngpresidential palacecung điện tổng thốngpresidential campaignchiến dịch tranh cử tổng thống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

presidential candidatecụm từ
người tranh cử tổng thống
presidential termcụm từ
nhiệm kỳ tổng thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'presidential' chỉ dùng để mô tả các sự kiện hoặc người liên quan đến tổng thống, không dùng để mô tả các sự kiện thường ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc các cuộc thảo luận về chính phủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'president' (tổng thống) + hậu tố '-ial' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và chính phủ, đặc biệt là khi nói về các sự kiện, địa điểm hoặc quyết định liên quan đến tổng thống.

Phân tích từ

president
tổng thống
root
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt