Looking up...
She prepared thoroughly for her exam.
Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi của mình.
Chuẩn bị một cách cẩn thận và chi tiết, đảm bảo tất cả các yếu tố quan trọng được xem xét và xử lý.
To succeed in the competition, you need to prepare thoroughly.
Để thành công trong cuộc thi, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng.
The team prepared thoroughly for the presentation.
Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.
Thường dùng để mô tả sự chuẩn bị cẩn thận cho một sự kiện hoặc nhiệm vụ quan trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chuẩn bị cẩn thận, như thi cử, trình bày hoặc dự án quan trọng.
Khi sử dụng 'prepare thoroughly', nhấn mạnh vào việc chuẩn bị một cách chi tiết và cẩn thận, không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào quan trọng.
Từ ghép từ 'prepare' (chuẩn bị) và 'thoroughly' (kỹ lưỡng), mô tả sự chuẩn bị một cách chi tiết và cẩn thận.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc các hoạt động yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.