preference
sự ưa thíchHer preference is for coffee over tea.
Sự ưa thích của cô ấy là cà phê hơn là trà.
thông thường
Sự ưa thích hoặc sự lựa chọn một thứ hơn các thứ khác.
He has a strong preference for spicy food.
Anh ấy có sự ưa thích mạnh mẽ với món ăn cay.
Thường dùng để nói về sự lựa chọn cá nhân hoặc sở thích.
Cụm từ kết hợp
personal preferencesự ưa thích cá nhâncustomer preferencesự ưa thích của khách hàngmarket preferencesự ưa thích thị trường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong marketing
Sự ưa thích của khách hàng là yếu tố quan trọng trong việc định hướng sản phẩm và chiến lược kinh doanh.
Quy tắc vàng
Sự ưa thích vs. sự lựa chọn
Sự ưa thích thường liên quan đến sở thích cá nhân, còn sự lựa chọn có thể liên quan đến quyết định logic.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praeferre' (đưa ra trước) qua tiếng Pháp 'préférence'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự lựa chọn cá nhân hoặc sở thích. Có thể dùng trong các lĩnh vực như marketing, tâm lý học, kinh doanh.
Phân tích từ
pre-
trước, trước khi
prefix-fer
đưa, mang
root-ence
sự, tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt