Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pool

pool

/puːl/
bể bơi

She swam laps in the pool every morning.

Cô ấy bơi vòng trong bể bơi mỗi buổi sáng.


thông thường

Một bể nước lớn được sử dụng để bơi lội hoặc giải trí.

The children played in the pool all afternoon.

Các bé chơi trong bể bơi suốt buổi chiều.

Thường được tìm thấy trong các khu nghỉ mát, nhà riêng hoặc trung tâm thể thao.

Tài chính
trang trọng

Một lượng tiền hoặc tài sản được chia sẻ hoặc quản lý chung.

The company created a pool of funds for emergency expenses.

Công ty đã tạo một quỹ tiền để chi cho các khoản chi phí khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong tài chính hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

swimming poolbể bơipool of moneyquỹ tiềnpool tablebàn bi-a

Từ đồng nghĩa

swimming poolreservoirfund

Từ trái nghĩa

dryland

Cụm từ liên quan

dive into the poolcụm từ
nhảy vào bể bơi
pool resourcescụm từ
chia sẻ tài nguyên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'pool' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bể bơi' thường được dùng để chỉ bể nước dùng để bơi lội.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Khi 'pool' được dùng trong tài chính, nó thường liên quan đến quỹ tiền hoặc tài sản chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl', có nghĩa là 'hố nước' hoặc 'bể nước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pool' có thể dùng để chỉ bể bơi hoặc một lượng tiền được chia sẻ. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường liên quan đến quỹ tiền hoặc tài sản chung.

Phân tích từ

pool
bể nước hoặc lượng tiền chung
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.