Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. planet

planet

/ˈplænɪt/
hành tinh

Earth is the only planet known to support life.

Trái Đất là hành tinh duy nhất được biết là hỗ trợ sự sống.


trang trọng

Một thiên thể tự quay quanh một ngôi sao, thường có hình cầu và có khối lượng đủ lớn để tạo thành hình dạng do lực hấp dẫn.

Mars is the fourth planet from the Sun.

Sao Hỏa là hành tinh thứ tư từ Mặt Trời.

Trong hệ Mặt Trời, có tám hành tinh chính.

Cụm từ kết hợp

outer planethành tinh ngoàidwarf planethành tinh lùngas gianthành tinh khổng lồ khí

Từ đồng nghĩa

celestial bodyworld

Cụm từ liên quan

planetariumcụm từ
phòng trưng bày mô phỏng bầu trời đêm
planetary systemcụm từ
hệ hành tinh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hành tinh phải tự quay quanh một ngôi sao và có khối lượng đủ lớn để tạo thành hình cầu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'planet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'planeta', có nghĩa là 'cái gì di chuyển', từ 'planetarius' (thiên văn học).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'planet' thường dùng để chỉ các hành tinh trong hệ Mặt Trời, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các hành tinh khác trong vũ trụ.

Phân tích từ

planet
hành tinh
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.