Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pilot

pilot

/ˈpaɪ.lət/
người lái máy bay

The pilot carefully checked the instruments before takeoff.

Phi công đã kiểm tra kỹ các thiết bị trước khi cất cánh.


trang trọng

Người điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ.

She dreamed of becoming a pilot since she was a child.

Cô ấy đã mơ ước trở thành phi công từ khi còn nhỏ.

Thường được sử dụng trong ngành hàng không.

Công nghệ
chuyên ngành

Phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm hoặc chương trình.

The company released a pilot version of the software to test user feedback.

Công ty đã phát hành phiên bản thử nghiệm của phần mềm để kiểm tra phản hồi của người dùng.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'pilot' có thể đề cập đến một dự án thử nghiệm.

Cụm từ kết hợp

pilot programchương trình thử nghiệmpilot episodetập thử nghiệmpilot licensegiấy phép lái máy bay

Từ đồng nghĩa

aviatortest versiontrial run

Từ trái nghĩa

passengerfinal version

Cụm từ liên quan

fly by the seat of one's pantsthành ngữ
làm việc dựa trên kinh nghiệm hoặc trực giác mà không có kế hoạch chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về người lái máy bay, hãy sử dụng 'pilot' thay vì 'aviator' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pilot' và 'aviator'

'Pilot' thường được sử dụng để chỉ người điều khiển máy bay, trong khi 'aviator' có thể đề cập đến cả người lái máy bay và những người tham gia vào ngành hàng không.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pilot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pilote', có nghĩa là 'người dẫn đường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pilot' có thể đề cập đến cả người lái máy bay và phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm.

Phân tích từ

pilot
người điều khiển
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.