performative
thực hiện hoặc thể hiện một hành độngHer speech was a performative act of solidarity.
Bài phát biểu của cô ấy là một hành động thể hiện sự đoàn kết.
Thể hiện hoặc thực hiện một hành động, thường với mục đích thể hiện cảm xúc, ý nghĩa hoặc tư tưởng.
The protest was a performative display of anger.
Biểu tình đó là một sự thể hiện biểu cảm của sự tức giận.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chính trị hoặc xã hội.
Trong ngôn ngữ học, một từ hoặc câu có tác dụng thực hiện hành động mà nó mô tả.
The phrase 'I promise' is performative because it performs the act of promising.
Câu 'Tôi hứa' là một ví dụ về ngôn ngữ thực hiện vì nó thực hiện hành động hứa hẹn.
Khái niệm này được J.L. Austin giới thiệu trong lý thuyết ngôn ngữ thực hiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Khi dùng 'performative' trong ngữ cảnh xã hội, thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc thể hiện một hành động mà không có sự thực sự cam kết.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'performative' và 'performative' trong ngôn ngữ học
'Performative' trong ngôn ngữ học là một khái niệm chuyên ngành, còn trong ngữ cảnh xã hội, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'perform' (thực hiện) + hậu tố '-ative' (có tính chất của).
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh xã hội, 'performative' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc thể hiện một hành động mà không có sự thực sự cam kết.