patron
khách hàng quenThe café offers a discount to its regular patrons.
Quán cà phê dành mức giảm giá cho những khách hàng quen của mình.
khách hàng quen của cửa hàng, nhà hàng, hoặc dịch vụ
The art gallery's patrons donated generously to the new exhibit.
Các khách hàng quen của phòng tranh đã đóng góp hào phóng cho triển lãm mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dịch vụ, hoặc nghệ thuật.
người bảo trợ, người đỡ đầu (cho nghệ sĩ, tổ chức từ thiện)
She became a patron of the local theater company.
Cô ấy trở thành người bảo trợ cho đoàn kịch địa phương.
Thường liên quan đến nghệ thuật, từ thiện, hoặc hoạt động xã hội.
(ở Anh) người có tước hiệu quý tộc (thường đứng đầu tổ chức từ thiện)
The patron of the charity is a member of the royal family.
Người bảo trợ của tổ chức từ thiện là một thành viên hoàng gia.
Từ này có nghĩa đặc biệt trong hệ thống quý tộc Anh.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'patron' và 'customer'
'Patron' ám chỉ mối quan hệ lâu dài, có thể bao gồm sự ủng hộ tài chính hoặc tinh thần, trong khi 'customer' chỉ đơn thuần là người mua sản phẩm/dịch vụ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'patron' trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'patron' khi muốn nhấn mạnh sự ủng hộ lâu dài hoặc vai trò bảo trợ, thay vì chỉ mua bán thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'patron' xuất phát từ tiếng Latin 'patronus' nghĩa là 'người bảo vệ, người bảo trợ', liên quan đến 'pater' (người cha). Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'patron' vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ 'patron' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi nói về mối quan hệ lâu dài giữa khách hàng và doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'customer' (khách hàng nói chung) hay 'client' (khách hàng trong lĩnh vực chuyên nghiệp như luật sư, kế toán).