packet

/ˈpækɪt/
gói

She bought a packet of tea.

Cô ấy mua một gói trà.


thông thường

Một gói nhỏ hoặc một lượng nhỏ của một vật liệu hoặc sản phẩm, thường được đóng gói hoặc bọc.

He sent me a packet of seeds.

Anh ấy gửi cho tôi một gói hạt giống.

Thường dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đóng gói.

Công nghệ
chuyên ngành

Một gói dữ liệu được truyền qua mạng.

The network transmitted the packet to the server.

Mạng đã truyền gói dữ liệu đến máy chủ.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'packet' thường đề cập đến các gói dữ liệu được truyền qua mạng.

Cụm từ kết hợp

packet of seedsgói hạt giốngpacket of chipsgói chipsdata packetgói dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

packet of liescụm từ
một gói nói dối

Mẹo hay

Sử dụng 'packet' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'packet' thường đề cập đến các gói dữ liệu được truyền qua mạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'packet' và 'package'

'Packet' thường dùng cho các gói nhỏ, còn 'package' có thể dùng cho các gói lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'packet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paquet', có nghĩa là 'gói nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'packet' thường dùng để chỉ các vật phẩm nhỏ được đóng gói hoặc gói dữ liệu trong công nghệ.

Từ Điển Anh Việt