Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. oxygen

oxygen

/ˈɒksɪdʒən/
khí oxy

Plants produce oxygen through photosynthesis.

Cây cây sản sinh khí oxy thông qua quá trình quang hợp.


chuyên ngành

Một nguyên tố hóa học không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống của hầu hết các sinh vật.

Oxygen is essential for cellular respiration.

Khí oxy là cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào.

Trong hóa học, oxy có ký hiệu hóa học là O và số nguyên tử 8.

Y học
Y tế

Một chất khí được sử dụng trong y học để hỗ trợ hô hấp.

The patient was given oxygen therapy to improve breathing.

Bệnh nhân được điều trị bằng khí oxy để cải thiện việc thở.

Trong y học, oxy thường được cung cấp dưới dạng khí nén trong bình oxy.

Cụm từ kết hợp

oxygen therapychỉ định khí oxyoxygen maskmặt nạ oxyoxygen tankbình oxy

Từ đồng nghĩa

O₂dioxygen

Từ trái nghĩa

carbon dioxide

Cụm từ liên quan

oxygen barcụm từ
quán cung cấp khí oxy để thư giãn
oxygen debtcụm từ
sự thiếu hụt oxy trong cơ thể sau khi vận động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'khí oxy' là cách gọi phổ biến hơn 'oxy' đơn lẻ.

Quy tắc vàng

Khí oxy và y tế

Khí oxy được sử dụng rộng rãi trong y tế để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oxygenium', từ 'oxy-' (nghĩa là 'chua') và '-gen' (nghĩa là 'sản sinh').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'oxygen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y học. Trong tiếng Việt, từ 'khí oxy' là cách gọi phổ biến.

Phân tích từ

oxy
chua
root
+
-gen
sản sinh
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.