Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overspending

overspending

/ˌoʊvərˈspɛndɪŋ/
chi tiêu quá mức

She realized she had been overspending on luxury items.

Cô ấy nhận ra mình đã chi tiêu quá mức cho những đồ xa xỉ.


Tài chính
Tài chính

Hành động chi tiêu quá mức so với khả năng tài chính của mình, thường dẫn đến nợ nần hoặc khó khăn về tài chính.

Overspending on vacations can lead to financial stress.

Chi tiêu quá mức cho các chuyến du lịch có thể dẫn đến áp lực tài chính.

To avoid overspending, create a monthly budget.

Để tránh chi tiêu quá mức, hãy lập một ngân sách hàng tháng.

Thường liên quan đến việc mua sắm không cần thiết hoặc không kiểm soát chi tiêu.

Cụm từ kết hợp

overspending onchi tiêu quá mức choavoid overspendingtránh chi tiêu quá mức

Từ đồng nghĩa

excessive spendingoverconsumptionimpulse buying

Từ trái nghĩa

savingfrugalitybudgeting

Cụm từ liên quan

live beyond one's meanscụm từ
sống quá mức khả năng tài chính của mình

Mẹo hay

Cách tránh chi tiêu quá mức

Lập ngân sách chi tiết và theo dõi các khoản chi tiêu hàng tháng để tránh chi tiêu quá mức.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về chi tiêu

Chi tiêu không nên vượt quá 30% thu nhập hàng tháng cho các khoản tiêu dùng không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over-' (quá mức) và 'spending' (chi tiêu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

over-
quá mức
prefix
+
spending
chi tiêu
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.