Looking up...
She realized she had been overspending on luxury items.
Cô ấy nhận ra mình đã chi tiêu quá mức cho những đồ xa xỉ.
Hành động chi tiêu quá mức so với khả năng tài chính của mình, thường dẫn đến nợ nần hoặc khó khăn về tài chính.
Overspending on vacations can lead to financial stress.
Chi tiêu quá mức cho các chuyến du lịch có thể dẫn đến áp lực tài chính.
To avoid overspending, create a monthly budget.
Để tránh chi tiêu quá mức, hãy lập một ngân sách hàng tháng.
Thường liên quan đến việc mua sắm không cần thiết hoặc không kiểm soát chi tiêu.
Lập ngân sách chi tiết và theo dõi các khoản chi tiêu hàng tháng để tránh chi tiêu quá mức.
Chi tiêu không nên vượt quá 30% thu nhập hàng tháng cho các khoản tiêu dùng không cần thiết.
Từ ghép từ 'over-' (quá mức) và 'spending' (chi tiêu).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.