Looking up...
The two parties are strongly opposed to each other.
Hai bên đang đối lập mạnh mẽ với nhau.
Đối lập, chống đối, không đồng ý với ai hoặc cái gì.
She opposed the new policy.
Cô ấy phản đối chính sách mới.
The team was opposed to the idea.
Đội đã chống lại ý kiến đó.
Thường dùng để diễn tả sự chống đối hoặc không đồng ý.
Đối lập, ngược lại, trái ngược.
The two theories are opposed in their assumptions.
Hai lý thuyết đối lập nhau trong giả định.
Dùng để diễn tả sự trái ngược giữa hai ý kiến, quan điểm hoặc lý thuyết.
Từ 'opposed' thường dùng để diễn tả sự chống đối hoặc sự trái ngược. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
'Opposed' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'to' (opposed to).
Từ gốc Latin 'oppositus', có nghĩa là 'được đặt đối diện với'.
Từ 'opposed' thường dùng để diễn tả sự chống đối hoặc sự trái ngược. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc động từ.