Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nominee

nominee

/ˌnɒmɪˈniː/
người được đề cử

She was nominated for an Oscar and won the award.

Cô ấy được đề cử giải Oscar và giành giải thưởng.


trang trọng

người được đề cử cho một vị trí, giải thưởng hoặc nhiệm vụ chính thức

The nominees for the Nobel Prize in Literature were announced yesterday.

Những người được đề cử giải Nobel Văn học đã được công bố hôm qua.

He is the nominee for the position of company director.

Anh ấy là người được đề cử cho vị trí giám đốc công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc bổ nhiệm công việc.

Cụm từ kết hợp

presidential nomineeứng viên tổng thốngnominee listdanh sách đề cửaccept the nominationchấp nhận sự đề cử

Từ đồng nghĩa

candidatecontenderapplicant

Từ trái nghĩa

rejecteedisqualified

Cụm từ liên quan

put forward a nomineecụm từ
đề cử ai đó
withdraw a nominationcụm từ
rút lại sự đề cử

Mẹo hay

Phân biệt nominee, candidate, applicant

'Nominee' chỉ người đã được đề cử chính thức (thường bởi một nhóm hoặc tổ chức), trong khi 'candidate' có thể là người tự ứng cử hoặc được đề cử. 'Applicant' thường dùng cho đơn xin việc hoặc học bổng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như bầu cử, giải thưởng uy tín, hoặc bổ nhiệm chức vụ quan trọng. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'nominatus' (nghĩa là 'được đề cử'), dạng quá khứ phân từ của 'nominare' (đề cử). Vào thế kỷ 17, từ này du nhập sang tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'nommé'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'nominee' (người được đề cử) với 'nominator' (người đề cử). Trong tiếng Việt, 'người được đề cử' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh bầu cử, có thể dùng 'ứng viên'.

Phân tích từ

nomin-
liên quan đến việc đề cử hoặc bổ nhiệm
root
+
-ee
hậu tố chỉ người nhận hành động (tương tự 'employee', 'trainee')
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.