new employee
nhân viên mớiThe company welcomed a new employee last week.
Công ty đã chào đón một nhân viên mới tuần trước.
trang trọngthông thường
Một người mới được tuyển dụng vào một công ty hoặc tổ chức.
The HR department is responsible for training new employees.
Phòng nhân sự chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tuyển dụng và quản lý nhân sự.
Cụm từ kết hợp
train new employeesđào tạo nhân viên mớiorient new employeesgiải thích cho nhân viên mới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến nhân sự hoặc trong các cuộc hội thoại về việc làm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'new' (mới) và 'employee' (nhân viên), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại về việc làm.
Phân tích từ
new
mới
adjectiveemployee
nhân viên
nounTừ Điển Anh Việt