Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. neat

neat

/niːt/
gọn gàng, ngăn nắp

Her desk is always neat and tidy.

Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.


neutral

sắp xếp cẩn thận, ngăn nắp, gọn gàng

He keeps his tools in a neat row.

Anh ấy để dụng cụ của mình thành một hàng gọn gàng.

Thường dùng để miêu tả đồ vật, không gian hoặc cách sắp xếp.

neutral

tinh tế, thanh lịch, không phô trương

She has a neat style of dressing.

Cô ấy có phong cách ăn mặc tinh tế.

Thường dùng để miêu tả phong cách, ngoại hình hoặc thiết kế.

thông thường

tuyệt vời, xuất sắc (trong ngôn ngữ thông tục)

That's a neat idea!

Ý tưởng đó tuyệt vời!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, tương đương với 'hay', 'xịn'.

Cụm từ kết hợp

neat and tidygọn gàng và ngăn nắpneat handwritingchữ viết tay đẹpneat trickmánh khóe hay, thủ thuật khéo léo

Từ đồng nghĩa

tidyorderlycleanelegantsleekcool

Từ trái nghĩa

messyuntidyclutteredsloppy

Cụm từ liên quan

neat freakcụm từ
người cực kỳ thích gọn gàng
neat as a pincụm từ
rất gọn gàng, ngăn nắp

Mẹo hay

Phân biệt 'neat' và 'tidy'

'Neat' nhấn mạnh sự gọn gàng, ngăn nắp và có tổ chức, trong khi 'tidy' chỉ đơn thuần là sạch sẽ, không lộn xộn. Ví dụ: 'neat room' (phòng gọn gàng, có trật tự) khác với 'tidy room' (phòng sạch sẽ, không bừa bộn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'neat'?

Dùng 'neat' khi muốn miêu tả sự ngăn nắp, tinh tế hoặc khen ngợi điều gì đó. Tránh dùng để miêu tả con người theo nghĩa 'gọn gàng' (dùng 'tidy' hoặc 'well-dressed' thay).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'neat' (thế kỷ 14) nghĩa gốc là 'sạch sẽ, tinh khiết', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'net' (sạch), từ tiếng Latinh 'nitidus' (sáng bóng, gọn gàng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'neat' có thể mang nghĩa tích cực (gọn gàng, tinh tế) hoặc khen ngợi (tuyệt vời) tùy ngữ cảnh. Không dùng để miêu tả người theo nghĩa 'gọn gàng' (dùng 'tidy' thay).

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.