Looking up...
I need to take care of myself first.
Tôi cần phải chăm sóc bản thân trước.
Dùng để chỉ chính bản thân mình, thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
I taught myself how to play the guitar.
Tôi tự học cách chơi đàn guitar.
I blame myself for the mistake.
Tôi tự trách mình vì lỗi đó.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
Dùng 'myself' khi bạn muốn nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
Từ ghép từ 'my' (của tôi) và 'self' (bản thân).
Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.